Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Roncaglia

BastiaTiền vệFRA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anthony Roncaglia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bastia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109000015087%54%206,50

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/469 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/72 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/55 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Roncaglia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ ConcarneauH 1-1900020059/6526/9—6,50
02/10/2026National Phápvs US OrléansH 1-1900000017/2211/5V6,28
27/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 0-1900020155/5803/6—6,50
18/09/2026National Phápvs Cannes ASH 1-1900000021/2302/4—6,25
12/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-0900100122/2725/6—7,20
05/09/2026National Phápvs AmiensB 0-3900000075/8101/4V5,15
28/08/2026National Pháp@ CaenT 1-0900000019/250——7,13
21/08/2026National Phápvs Versailles 78B 2-3900000073/7625/8—6,78
15/08/2026National Pháp@ AubagneT 1-0900010029/4113/5—6,93
08/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-2900000041/5124/8—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202020150 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
26/12/202121250 nghìn €
01/06/202221400 nghìn €
27/10/202222400 nghìn €
15/06/202322300 nghìn €
26/10/202323400 nghìn €
12/12/202323500 nghìn €
10/06/202423500 nghìn €
02/10/202424400 nghìn €
03/12/202424400 nghìn €
01/06/202524400 nghìn €
12/10/202525500 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
25/05/202625500 nghìn €
20/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com