Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Ribelin

AmiensTiền vệFRA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Anthony Ribelin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—543110001075%33%005,08

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/109 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/18 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Ribelin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-14500000—0——6,25
19/09/2026National Phápvs US OrléansT 2-0650010017/2500/2——
11/09/2026National Pháp@ Cannes ASH 0-0330000012/1700/1—6,45
15/08/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 0-1780000033/3702/5—6,55
08/08/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 0-0900000220/3001/1—6,15
10/05/2026Ligue 2@ BastiaT 2-0dự bị000000/200/1—6,94
03/05/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2vs ClermontT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-012000001/302/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201619150 nghìn €
12/07/201620250 nghìn €
15/01/201720250 nghìn €
19/02/201720250 nghìn €
11/10/201721250 nghìn €
23/01/201821250 nghìn €
10/11/202024300 nghìn €
24/06/202125300 nghìn €
26/12/202125350 nghìn €
20/06/202226300 nghìn €
19/12/202226300 nghìn €
13/06/202327300 nghìn €
07/12/202327300 nghìn €
13/06/202428300 nghìn €
01/12/202428250 nghìn €
25/05/202529250 nghìn €
10/12/202529200 nghìn €
25/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Le MansAmiensChuyển nhượng—
30/06/2023Bresse Péronnas 01Le MansChuyển nhượng—
16/07/2019US Marseille EndoumeBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FCUS Marseille EndoumeChuyển nhượng—
29/06/2018Entente SannoisStade Rennais FCCho mượn—
24/01/2018Stade Rennais FCEntente SannoisChuyển nhượng—
29/06/2017Paris FCStade Rennais FCCho mượn—
29/01/2017Stade Rennais FCParis FCChuyển nhượng—
30/06/2016Montpellier Hérault SCStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2014Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
31/12/2013Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2013Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com