Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Racioppi

FC SionThủ mônSUI
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Anthony Racioppi là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
26Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10109002671268%90%006,41
Switzerland Cup2026-2027—110000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,41

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/355 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
61/170 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Racioppi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-39021135/3801/1—5,69
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-19011128/4501/1—6,29
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-29010130/390——6,18
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-09062139/6202/2—7,72
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-29020014/280——5,81
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-19020118/2802/2—6,31
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-29020128/4101/1—6,15
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-59090122/290——7,44
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-49040023/310——6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201819150 nghìn €
16/12/201819150 nghìn €
02/06/201920500 nghìn €
18/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
14/10/202021500 nghìn €
06/01/2021222,0 triệu €
03/06/2021221,5 triệu €
26/10/2021221,0 triệu €
26/12/2021221,0 triệu €
07/06/2022231,0 triệu €
09/11/2022231,0 triệu €
27/03/2023241,3 triệu €
06/06/2023241,7 triệu €
18/10/2023242,2 triệu €
20/12/2023242,2 triệu €
27/03/2024251,7 triệu €
30/05/2024251,5 triệu €
29/12/2024251,5 triệu €
25/03/2025261,0 triệu €
18/06/2025261,0 triệu €
28/12/2025261,2 triệu €
01/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Hull CityFC SionChuyển nhượng—
29/06/2025FC KölnHull CityCho mượn—
30/01/2025Hull CityFC KölnChuyển nhượng—
07/08/2024Young BoysHull CityHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
09/01/2022DijonYoung BoysChuyển nhượng—
24/09/2020LyonDijonChuyển nhượng—
30/06/2018Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2017Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2015FC Annecy U17Lyon U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com