Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Kalik

Kauno ZalgirisTiền vệAUS
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Anthony Kalik là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
865Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—21680000077%75%005,95
Lithuanian A Lyga 2026—9661710100——20—
Lithuanian Cup2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 617 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Kalik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-434000008/1102/3—5,83
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0690010015/2024/7V6,56
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-3620000018/2135/8—6,47
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-22400000—0——6,40
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-52500000—0—V5,60
22/05/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991T 6-319000012/322/4—6,12
03/05/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Croatia@ RijekaH 0-0100000—01/1—6,12
21/04/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-1dự bị00000—0———
17/04/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoH 2-270000010/1211/2—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20141650 nghìn €
25/08/201517200 nghìn €
13/03/201618250 nghìn €
13/09/201618250 nghìn €
12/03/201719150 nghìn €
24/09/201820150 nghìn €
10/03/201921450 nghìn €
15/09/201921450 nghìn €
26/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
26/07/202022500 nghìn €
27/12/202023850 nghìn €
09/06/202123850 nghìn €
29/12/2021241,2 triệu €
21/03/2022241,8 triệu €
05/06/2022242,0 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
05/06/2023251,5 triệu €
17/12/2023261,0 triệu €
03/06/2024261,0 triệu €
22/12/2024271,0 triệu €
08/06/2025271,0 triệu €
21/12/202528800 nghìn €
28/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Hajduk SplitKauno ZalgirisChuyển nhượng—
25/08/2022HNK GoricaHajduk SplitHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
16/02/2020Hajduk SplitHNK GoricaChuyển nhượng—
30/12/2018RudesHajduk SplitCho mượn—
22/07/2018Hajduk SplitRudesChuyển nhượng—
29/06/2018Sydney FCHajduk SplitCho mượn—
31/08/2017Hajduk SplitSydney FCChuyển nhượng—
03/07/2016Central Coast MarinersHajduk SplitHết hạn mượn 0.032M €32 nghìn €
30/05/2016Hajduk SplitCentral Coast MarinersCho mượn—
14/02/2016Central Coast MarinersHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2014FFA Centre of Excellence (- 2017)Central Coast MarinersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy42
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com