
Anthony Kalik là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 66% | 0 | 0 | 5,83 |
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 9 | 6 | 617 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 617 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 5,83 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 4/7 | V | 6,56 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 5/8 | — | 6,47 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 6-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/08/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 13/03/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/09/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Hajduk Split | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | HNK Gorica | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | Hajduk Split | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Rudes | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Hajduk Split | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sydney FC | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Hajduk Split | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | Central Coast Mariners | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.032M € | 32 nghìn € |
| 30/05/2016 | Hajduk Split | Central Coast Mariners | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | Central Coast Mariners | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực31