
Anthony Georgiou là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Woking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,48 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 206 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 72% | 35% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 1,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/69 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Leicester City U21 | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 2/5 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | B 2-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | T 5-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Southampton U21 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 3 | 4/12 | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/09/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Wealdstone FC | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Enosis Neon Paralimniou | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Leyton Orient | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2022 | Yeovil Town | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 06/11/2022 | Leyton Orient | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | AEL Limassol | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2021 | Tottenham Hotspur U23 | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bolton Wanderers | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ipswich Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Tottenham Hotspur U23 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | UD Levante B | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Tottenham Hotspur U23 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Watford U18 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |