Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Caci

1. FSV Mainz 05Tiền vệFRA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Anthony Caci là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664402027374%47%106,80
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11750010091%—007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/183 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/16 (56%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/47 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anthony Caci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0890100122/3513/10—6,80
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4702032425/2957/11—9,07
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3650120218/2101/5—6,57
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3620000118/2812/6—5,40
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0810000024/3434/7V6,27
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0730021230/3635/7—6,69
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0750100143/470——7,70
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846T 2-022000007/1000/1—6,96
11/05/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinB 1-3700010136/4212/7V6,22
03/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 2-113000008/1211/1—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201821150 nghìn €
23/10/2018212,5 triệu €
16/12/2018212,5 triệu €
02/06/2019213,0 triệu €
18/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
14/10/2020233,5 triệu €
06/01/2021234,0 triệu €
08/04/2021235,0 triệu €
03/06/2021235,0 triệu €
15/12/2021245,0 triệu €
22/03/2022246,0 triệu €
29/05/2022247,0 triệu €
08/11/2022257,0 triệu €
28/03/2023258,5 triệu €
21/06/2023258,5 triệu €
17/10/2023267,0 triệu €
13/12/2023267,0 triệu €
28/05/2024267,0 triệu €
19/12/2024277,0 triệu €
26/03/20252710,0 triệu €
04/06/20252712,0 triệu €
18/12/20252810,0 triệu €
19/03/2026288,0 triệu €
26/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022RC Strasbourg Alsace1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2018Strasbourg IIRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2015Strasbourg U19Strasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2014Strasbourg U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Racing Strasbourg YouthStrasbourg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật76
  • Tư duy62
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com