
Anthony Barylla là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Tiểu sử Anthony Barylla
Anthony Barylla là hậu vệ, hiện thi đấu cho VSG Altglienicke, mang quốc tịch Germany và đang 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại German Regionalliga với tổng 441 phút thi đấu. Chiều cao được ghi là 180 cm, và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2022). Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Erzgebirge Aue.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 531 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Wolfsburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/27 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 3/3 | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 5/7 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/1 | V | 6,22 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/04/2018 | 20 | 275 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/09/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1. FC Saarbrücken | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV Zwickau | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RB Leipzig II (- 2017) | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig II (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RB Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RB Leipzig Youth | RB Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Schmölln 1913 Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh60
- Thể lực54