
ante susak là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 334 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 43% | 1 | 1 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/86 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 1 | 2/5 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/9 | V | 5,84 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/3 | Đ | 4,74 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/8 | — | 5,93 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 4 | 5/7 | — | 6,09 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | V | 5,93 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rudes | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dinamo Zagreb U19 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rudes | Dinamo Zagreb U19 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Dinamo Zagreb U19 | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb U19 | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Dinamo Zagreb U19 | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | NK Neretva | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | HSK Zrinjski Mostar Youth | NK Neretva | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | NK Neretvanac Opuzen Youth | HSK Zrinjski Mostar Youth | Chuyển nhượng | — |