Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Majstorović

RijekaHậu vệCRO
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ante Majstorović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—998100008287%61%106,87
Croatian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
607/693 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/90 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/55 (61%)
Không chiến thắng / thua
20 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ante Majstorović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatia@ RudesT 2-1900000095/10224/7—7,39
11/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-4900031057/6405/8—6,54
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-0900000042/5103/4—6,95
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1900020154/6116/12V6,87
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-1900000049/6113/5—6,62
01/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 0-0900000085/10204/4—6,93
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandB 1-4900022135/45210/19V5,90
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 3-2900000170/7824/6—7,09
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 0-2900010025/3549/14—6,35
16/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2900000177/9523/6—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201622850 nghìn €
12/03/201723850 nghìn €
22/10/201723850 nghìn €
17/03/201824850 nghìn €
24/09/201824850 nghìn €
10/03/2019251,0 triệu €
15/09/2019251,4 triệu €
26/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
26/07/2020261,6 triệu €
27/12/2020272,5 triệu €
25/04/2021272,0 triệu €
22/08/2021271,5 triệu €
16/01/2022281,0 triệu €
20/04/202228900 nghìn €
06/10/202228600 nghìn €
05/06/202329400 nghìn €
17/12/202330400 nghìn €
03/06/202430400 nghìn €
22/12/202431400 nghìn €
08/06/202531600 nghìn €
21/12/202532500 nghìn €
28/05/202632450 nghìn €
29/09/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024NK Istra 1961RijekaChuyển nhượng—
01/03/2023Free PlayerNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/04/2022Shanghai PortFree PlayerTrở lại—
16/01/2021NK OsijekShanghai PortHết hạn mượn 3.311807M €3,3 triệu €
30/06/2019Dinamo ZagrebNK OsijekHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2019NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
21/07/2016Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
19/07/2016RNK SplitDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/06/2014NK ImotskiRNK SplitCho mượn—
12/08/2012RNK SplitNK ImotskiChuyển nhượng—
17/07/2012NK ImotskiRNK SplitChuyển nhượng—
30/06/2011NK Imotski U19NK ImotskiChuyển nhượng—
30/06/2010NK Imotski U17NK Imotski U19Chuyển nhượng—
21/08/2008NK VinjaniNK Imotski U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com