
Ante Bekavac là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Aluminij.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 5-6 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Kryvbas | NK Aluminij | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 02/07/2025 | HŠK Posušje | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | NK Croatia Zmijavci | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Hajduk Split | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Croatia Zmijavci | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 08/02/2022 | Hajduk Split | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | NK Dugopolje | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Hajduk Split | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | NK Adriatic Split | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực28