Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Bekavac

NK AluminijHậu vệCRO
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ante Bekavac là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Aluminij.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—3211500000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ante Bekavac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-12800000—0——6,50
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 1-49000000—0——5,60
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 2-37300000—0——5,90
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-18500000—0——6,50
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-09000000—0——7,00
01/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaH 3-3dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 5-67100000—0——5,70
19/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 3-0500000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-16900000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202018150 nghìn €
29/06/202119250 nghìn €
29/12/202119200 nghìn €
13/06/202220200 nghìn €
29/12/202220250 nghìn €
29/06/202321250 nghìn €
18/12/202321200 nghìn €
10/06/202422150 nghìn €
18/12/202422250 nghìn €
03/06/202523200 nghìn €
17/12/202523500 nghìn €
01/06/202624600 nghìn €
14/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026KryvbasNK AluminijHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
02/07/2025HŠK PosušjeKryvbasChuyển nhượng—
24/07/2023NK Croatia ZmijavciHŠK PosušjeChuyển nhượng—
03/08/2022Hajduk SplitNK Croatia ZmijavciChuyển nhượng—
29/06/2022NK Croatia ZmijavciHajduk SplitCho mượn—
08/02/2022Hajduk SplitNK Croatia ZmijavciChuyển nhượng—
07/02/2022NK DugopoljeHajduk SplitCho mượn—
20/07/2021Hajduk SplitNK DugopoljeChuyển nhượng—
30/06/2021Hajduk Split IIHajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2020Hajduk Split U19Hajduk Split IIChuyển nhượng—
30/06/2019HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
11/08/2016NK Adriatic SplitHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—
30/06/2007HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com