
Ante Bajic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 793 | 1 | 0 | 3 | 16 | 3 | 67% | 45% | 1 | 0 | 6,61 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/225 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/33 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/94 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 6/11 | V | 6,36 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/39 | 4 | 7/14 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 83 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 12/19 | 0 | 3/9 | — | 9,00 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 5/13 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/25 | 1 | 3/11 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 8/11 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 3 | 5/12 | — | 5,43 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/28 | 1 | 4/9 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Dornbirn | T 5-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh44
- Thể lực46