
Ansu Fati là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 84% | 42% | 1 | 0 | 7,66 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 44% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | 32 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 2 | 2/6 | V | 7,23 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/20 | 3 | 3/8 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/40 | 1 | 4/8 | — | 8,09 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 39/47 | 1 | 3/9 | — | 7,53 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 2 | 3/11 | — | 7,57 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 35/40 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |