
Ansu Fati là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 44% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 8,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/20 | 3 | 3/8 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/40 | 1 | 4/8 | — | 8,09 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 39/47 | 1 | 3/9 | — | 7,53 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 2 | 3/11 | — | 7,57 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 35/40 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 06/04/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 16 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 17 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 36,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 17 | 50,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 17 | 80,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 18 | 80,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 18 | 60,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 60,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 50,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 20 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 25,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Barcelona | AS Monaco | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2026 | AS Monaco | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Barcelona | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Brighton Hove Albion | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | FC Barcelona | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2019 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sevilla FC Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh27
- Thể lực49