Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ansu Fati

AS MonacoTiền đạoESP
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Ansu Fati là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AS Monaco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—21810005188%44%006,76
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11771001185%50%008,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 8,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ansu Fati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1660030019/2033/8—6,62
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA SofiaT 2-1771011134/4014/8—8,09
11/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-215002115/701/1—6,91
18/05/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 4-5901043139/4713/9—7,53
11/05/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1310000115/1802/5—6,09
03/05/2026Ligue 1@ MetzT 2-1321011115/1801/1—8,20
26/04/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 2-2610010121/2802/4—6,21
19/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 2-2781031018/2023/11—7,57
11/04/2026Ligue 1@ Paris FCB 1-4870052135/4013/8—6,40
06/04/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-115000015/501/2—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191625,0 triệu €
19/12/20191740,0 triệu €
07/04/20201736,0 triệu €
22/07/20201750,0 triệu €
07/10/20201780,0 triệu €
04/01/20211880,0 triệu €
09/06/20211860,0 triệu €
29/12/20211960,0 triệu €
02/06/20221960,0 triệu €
06/11/20222050,0 triệu €
22/03/20232035,0 triệu €
12/06/20232035,0 triệu €
18/12/20232130,0 triệu €
26/05/20242125,0 triệu €
10/10/20242115,0 triệu €
26/12/20242210,0 triệu €
20/03/2025225,0 triệu €
08/06/2025225,0 triệu €
09/10/20252210,0 triệu €
14/12/20252310,0 triệu €
26/03/20262315,0 triệu €
31/05/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC BarcelonaAS MonacoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2026AS MonacoFC BarcelonaCho mượn—
30/06/2025FC BarcelonaAS MonacoChuyển nhượng—
29/06/2024Brighton Hove AlbionFC BarcelonaCho mượn—
31/08/2023FC BarcelonaBrighton Hove AlbionChuyển nhượng—
22/09/2020FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
03/12/2019Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2018Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2012Sevilla FC YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy64
  • Sức mạnh27
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com