
Anon Amornlerdsak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 189 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/21 | 0 | 3/5 | — | 7,11 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/30 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 8,98 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 2/9 | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 1 | 1/6 | — | 6,62 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Kanchanaburi Power FC | T 2-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 16/07/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 23/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực36