Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anon Amornlerdsak

Rayong FCTiền vệTHA
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Anon Amornlerdsak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.

Tiểu sử Anon Amornlerdsak

Anon Amornlerdsak là tiền vệ của câu lạc bộ Rayong FC, mang quốc tịch Thái Lan và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 189 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,17, tất cả thuộc VĐQG Thái Lan. Cầu thủ cao 170 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn hợp đồng với Rayong FC có thời hạn đến 29/06/2027. Ngày sinh được ghi nhận là 06/11/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—331891003383%50%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/48 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anon Amornlerdsak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 1-145002214/601/1—6,69
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 3-2691011018/2101/4—7,70
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 1-0750000318/2103/5—7,11
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6900010427/3001/3—6,65
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-045202237/811/1—8,98
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1680022016/2002/9—6,24
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4450121210/1111/6—6,62
05/04/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 1-467000017/1013/7—5,92
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Kanchanaburi Power FCT 2-132011028/1001/2—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201618125 nghìn €
16/07/201618125 nghìn €
23/02/20171975 nghìn €
02/07/201719100 nghìn €
11/02/20182075 nghìn €
02/07/201820100 nghìn €
20/02/201921200 nghìn €
11/03/202022300 nghìn €
24/01/202123300 nghìn €
09/01/202224300 nghìn €
14/08/202224250 nghìn €
22/01/202325200 nghìn €
24/09/202325175 nghìn €
25/02/202426150 nghìn €
25/08/202426100 nghìn €
01/05/202527125 nghìn €
21/12/202528125 nghìn €
14/05/202628250 nghìn €
22/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com