
Anibal Ismael Moreno là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.776Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 25 | 2.197 | 0 | 0 | 3 | 20 | 3 | 84% | 52% | 5 | 0 | 6,80 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 423 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.197 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1230/1449 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/146 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/83
- Cắt bóng
- 45
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/244 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 110 / 77
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/142 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 3/7 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 6 | 8/13 | V | 6,05 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 3 | 3/5 | — | 6,86 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 5 | 6/12 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/73 | 2 | 3/9 | V | 6,97 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/50 | 6 | 7/10 | — | 6,66 |
| 18/07/2026 | Copa Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 2 | 2/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 11,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 11,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 11,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Palmeiras - SP | River Plate | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Racing Club de Avellaneda | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 6.45M € | 6,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.167M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn 6M € | — |
| 14/02/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng 0.413M € | 413 nghìn € |
| 30/06/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực58