Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angelos Tsingaras

AEL LarisaTiền vệGRE
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Angelos Tsingaras là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—6654000000——00—
Greek Cup2026-2027—431200000097%44%003,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/37 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angelos Tsingaras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ Kalamata F.CH 1-1300000011/1112/3—6,37
03/09/2026Greek Cupvs Olympiacos PiraeusB 0-4900000025/2622/6—6,34
17/08/2026Greek Cup@ KallitheaT 3-1dự bị00000—0———
11/08/2026Greek Cup@ TrikalaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20181950 nghìn €
20/05/201919300 nghìn €
17/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
03/08/202021350 nghìn €
11/02/202121400 nghìn €
29/05/202121500 nghìn €
31/10/202122500 nghìn €
08/06/202222500 nghìn €
06/11/202223400 nghìn €
21/05/202323300 nghìn €
19/12/202324300 nghìn €
29/05/202424300 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
08/06/202525250 nghìn €
16/12/202526200 nghìn €
21/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026PFK MontanaAEL LarisaChuyển nhượng—
04/01/2026BeneventoPFK MontanaChuyển nhượng—
07/07/2025Vitesse ArnhemBeneventoChuyển nhượng—
22/08/2024Panetolikos AgrinioVitesse ArnhemChuyển nhượng—
16/08/2018Panetolikos U19Panetolikos AgrinioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com