
Ángelo Henríquez
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ángelo Henríquez là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
789Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 8 | 515 | 3 | 0 | 1 | 15 | 6 | 64% | 39% | 0 | 0 | 6,62 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 3,11 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 25% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/108 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/84 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | 50 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/9 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/11 | — | 5,79 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 7/11 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 59 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/9 | 1 | 2/7 | — | 7,81 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 5/10 | — | 7,86 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Cobresal | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |