
Angelo Fulgini là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Al Khaleej.
Tiểu sử Angelo Fulgini
Angelo Fulgini là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Khaleej, mang quốc tịch New Caledonia và sinh ngày 20/08/1996, hiện 30 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 71 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 của VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 4 trận, 241 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,43. Anh chuyển đến Al Khaleej từ RC Lens vào ngày 21/07/2026, và hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 12,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 241 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 39% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 4/14 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/45 | 0 | 4/8 | — | 7,10 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/31 | 0 | 2/5 | V | 6,07 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 4/10 | V | 6,13 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 42/48 | 1 | 4/4 | — | 6,97 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 39/42 | 0 | 7/10 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 5-1 | 87 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 33/39 | 0 | 5/10 | — | 8,39 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 49/61 | 1 | 11/14 | — | 7,20 |
| 23/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 28/35 | 0 | 3/4 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | RC Lens | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Taawoun | RC Lens | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | RC Lens | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1. FSV Mainz 05 | RC Lens | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 29/06/2023 | RC Lens | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | 1. FSV Mainz 05 | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Angers SCO | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 05/07/2017 | Valenciennes | Angers SCO | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 28/07/2015 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2013 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2011 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Douai Jugend | Valenciennes FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực42