
Ángelo Campos là thủ môn 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Tiểu sử Ángelo Campos
Ángelo Campos là thủ môn người Peru, 33 tuổi, cao 181 cm, nặng 81 kg, với chân thuận là chân phải, hiện thi đấu cho UTC Cajamarca. Trong mùa 2026, cầu thủ có 13 trận với 1088 phút thi đấu và 29 lần cứu thua, điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/12/2025, từ Alianza Lima đến UTC Cajamarca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.178Phút
34Cứu thua
58%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 14 | 14 | 1.178 | 34 | 7 | 14 | 58% | 100% | 3 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.178 phút · điểm TB 6,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/263 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 73/182 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/33 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | H 2-2 | 8 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,85 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 5,77 |
| 16/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,91 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 23/03/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 525 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/08/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Alianza Lima | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | FC Carlos Stein | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FBC Melgar | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alianza Lima | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Juan Aurich | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Alianza Universidad de Huánuco | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sport Boys | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2015 | Club Alianza Lima II | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Pacífico FC | Club Alianza Lima II | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Club Alianza Lima II | Pacífico FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Defensor San Alejandro | Club Alianza Lima II | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Club Alianza Lima II | Defensor San Alejandro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 163
- Chỉ số 253
- Chỉ số 462
- Chỉ số 352