
Angelo Campos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Schaffhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | V | 6,14 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/6 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 1/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/07/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Vaduz | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bruhl SG | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Neuchatel Xamax | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bruhl SG | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | St. Gallen | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bruhl SG | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | St. Gallen | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC St.Gallen U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FCO St. Gallen/Wil U18 | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FCO St. Gallen/Wil U17 | FCO St. Gallen/Wil U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FCO St. Gallen/Wil U16 | FCO St. Gallen/Wil U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC St. Gallen 1879 Jugend | FCO St. Gallen/Wil U16 | Chuyển nhượng | — |