Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angeliño

RC DeportivoHậu vệESP
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Angeliño là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—21690000072%50%015,93

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angeliño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-110000014/702/3—6,73
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3dự bị00000—0———
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1590000023/3013/7Đ5,14
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-1450000016/1701/4—5,97
26/07/2026Giao hữu CLB@ Cannes ASH 3-32700000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201720300 nghìn €
28/06/201720500 nghìn €
16/01/201821800 nghìn €
26/03/2018211,2 triệu €
11/06/2018213,0 triệu €
03/10/2018217,0 triệu €
27/12/20182112,0 triệu €
11/06/20192216,0 triệu €
09/12/20192216,0 triệu €
10/03/20202322,0 triệu €
07/04/20202317,5 triệu €
07/07/20202320,0 triệu €
25/11/20202325,0 triệu €
09/02/20212435,0 triệu €
08/06/20212435,0 triệu €
21/12/20212430,0 triệu €
08/06/20222530,0 triệu €
20/09/20222520,0 triệu €
08/11/20222520,0 triệu €
28/03/20232614,0 triệu €
21/06/20232612,0 triệu €
26/09/20232611,0 triệu €
20/12/2023268,0 triệu €
04/06/2024278,0 triệu €
17/12/2024278,0 triệu €
24/03/20252815,0 triệu €
16/06/20252820,0 triệu €
22/12/20252817,0 triệu €
23/03/20262910,0 triệu €
28/05/2026294,5 triệu €
04/10/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026AS RomaRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2024RB LeipzigAS RomaHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
29/06/2024AS RomaRB LeipzigCho mượn—
29/01/2024RB LeipzigAS RomaChuyển nhượng—
28/01/2024GalatasarayRB LeipzigCho mượn—
11/07/2023RB LeipzigGalatasarayChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
29/06/2023TSG HoffenheimRB LeipzigCho mượn—
07/08/2022RB LeipzigTSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester CityRB LeipzigHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
29/06/2021RB LeipzigManchester CityCho mượn—
30/01/2020Manchester CityRB LeipzigChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
02/07/2019PSV EindhovenManchester CityHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2018Manchester City U21PSV EindhovenHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
28/06/2018NAC BredaManchester City U21Cho mượn—
03/07/2017Manchester City U21NAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2017RCD MallorcaManchester City U21Cho mượn—
30/01/2017Manchester City U21RCD MallorcaChuyển nhượng—
29/01/2017Girona FCManchester City U21Cho mượn—
31/12/2016Manchester City U21Girona FCChuyển nhượng—
30/10/2015New York City Football ClubManchester City U21Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy53
  • Sức mạnh62
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com