
Ángel Troncho Beltrán là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 401 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 66% | 43% | 3 | 1 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/100 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/67 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/32 | 2 | 4/12 | V | 7,50 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/6 | Đ | 4,40 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 13/24 | 2 | 6/17 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 1 | 3/13 | V | 6,40 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 7/11 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/5 | V | 6,40 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Eibar | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arenas Club de Getxo | Eibar | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Eibar | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Amorebieta | Eibar | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Eibar | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SD Eibar B | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SD Eibar U19 | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Benicarló | SD Eibar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CF Benicarló FB U19 | CD Benicarló | Chuyển nhượng | — |