
Ángel Mena là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/08/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2015 | 27 | 2,2 triệu € |
| 29/07/2016 | 28 | 2,4 triệu € |
| 29/12/2016 | 28 | 2,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 30 | 2,3 triệu € |
| 22/08/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 33 | 2,3 triệu € |
| 10/06/2021 | 33 | 2,3 triệu € |
| 14/10/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 34 | 1,8 triệu € |
| 07/09/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 35 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 35 | 900 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 38 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.