Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Di María

CA Rosario CentralTiền vệARG
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ángel Di María là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
33Đá chính
2.919Phút
14Bàn thắng
6Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
44/102Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26232.1011045803373%42%507,08
Copa Libertadores2026—7756021012676%49%207,01
Copa Argentina2026—221780013168%25%106,46
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11802107450%60%007,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.101 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
33/80
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
49
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
41/111
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
792/1074 (73%)
Chuyền quyết định
60
Tạt bóng chính xác
49/196 (25%)
Chuyền dài chính xác
87/155 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/221 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 123
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
616
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/250 (76%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
14/80 (17%)
Chuyền dài chính xác
22/38 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/81 (49%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/13 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/24 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángel Di María · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2950142543/5713/9—7,70
12/10/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 5-0762042125/3926/13V7,80
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1900031040/5600/1—6,11
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-1802074112/2416/10—7,72
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0890010025/3533/10—6,18
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-0811032134/4613/4—7,15
07/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1960031118/2703/7—6,00
30/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2900043523/3315/14—6,89
25/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 2-2902085250/6417/10V8,20
21/08/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-1900000022/2716/8—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 4,0 triệu €2008: 4,5 triệu €2008: 7,0 triệu €2009: 7,5 triệu €2009: 7,8 triệu €2010: 9,5 triệu €2010: 15,5 triệu €2010: 20,0 triệu €2010: 25,0 triệu €2011: 25,0 triệu €2011: 25,0 triệu €2012: 30,0 triệu €2012: 40,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2013: 34,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2014: 50,0 triệu €2014: 65,0 triệu €2015: 65,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2016: 55,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20072026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/2007194,0 triệu €
17/02/2008204,5 triệu €
17/09/2008207,0 triệu €
31/01/2009207,5 triệu €
01/07/2009217,8 triệu €
02/02/2010219,5 triệu €
12/07/20102215,5 triệu €
26/08/20102220,0 triệu €
09/12/20102225,0 triệu €
03/02/20112225,0 triệu €
28/07/20112325,0 triệu €
02/02/20122330,0 triệu €
06/08/20122440,0 triệu €
09/01/20132440,0 triệu €
11/06/20132534,0 triệu €
22/01/20142530,0 triệu €
19/07/20142650,0 triệu €
04/10/20142665,0 triệu €
11/02/20152665,0 triệu €
30/06/20152750,0 triệu €
03/02/20162760,0 triệu €
12/07/20162860,0 triệu €
31/10/20162855,0 triệu €
15/01/20172850,0 triệu €
31/05/20172940,0 triệu €
23/01/20182940,0 triệu €
03/06/20183040,0 triệu €
23/10/20183045,0 triệu €
16/12/20183045,0 triệu €
02/06/20193140,0 triệu €
18/12/20193140,0 triệu €
07/04/20203232,0 triệu €
14/10/20203232,0 triệu €
06/01/20213228,0 triệu €
08/04/20213324,0 triệu €
03/06/20213320,0 triệu €
15/12/20213315,0 triệu €
29/05/20223412,0 triệu €
10/11/20223410,0 triệu €
14/06/2023358,0 triệu €
26/12/2023355,0 triệu €
07/03/2024364,0 triệu €
05/06/2024363,0 triệu €
18/12/2024363,0 triệu €
29/05/2025372,0 triệu €
16/12/2025372,0 triệu €
21/05/2026381,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025BenficaCA Rosario CentralChuyển nhượng—
04/07/2023JuventusBenficaChuyển nhượng—
07/07/2022Paris Saint GermainJuventusChuyển nhượng—
05/08/2015Manchester UnitedParis Saint GermainHết hạn mượn 63M €63,0 triệu €
25/08/2014Real MadridManchester UnitedHết hạn mượn 75M €75,0 triệu €
30/06/2010BenficaReal MadridHết hạn mượn 33M €33,0 triệu €
26/07/2007CA Rosario CentralBenficaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2006CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy68
  • Sức mạnh38
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com