
Ángel Correa là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.151Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
22/53Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 972 | 4 | 1 | 2 | 45 | 17 | 82% | 43% | 0 | 0 | 7,24 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 82% | 42% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/45
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 39/76
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/470 (82%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 16/57 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/155 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 83
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/74 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 42/47 | 2 | 4/11 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 4 | 1 | 37/45 | 0 | 10/17 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 43/51 | 2 | 5/13 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 6 | 30/40 | 2 | 11/21 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 52/63 | 1 | 4/12 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 28/39 | 0 | 6/19 | — | 7,17 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 48/53 | 2 | 4/12 | — | 8,62 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 5 | 1 | 29/34 | 1 | 8/21 | — | 7,50 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 33/37 | 1 | 4/13 | — | 7,86 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 7/14 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | 18 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 18 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 9,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 21 | 12,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 18,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 24,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 35,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 32,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 40,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 27 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 45,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 27 | 40,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 40,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 30,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 18,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Tigres UANL | River Plate | Hết hạn mượn 13.2M € | 13,2 triệu € |
| 08/07/2025 | Atletico Madrid | Tigres UANL | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2014 | CA San Lorenzo | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 31/12/2012 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật67
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực46