
Angel Algobia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Tiểu sử Angel Algobia
Angel Algobia là tiền vệ hiện thi đấu cho Cultural Leonesa, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 23/06/1999 và 27 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Spanish Primera División RFEF với 430 phút, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2023). Chuyển đến Cultural Leonesa từ AVS Futebol SAD ngày 31/08/2026, trước đó từ Levante sang AVS ngày 13/07/2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027; chiều cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 45% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/217 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 4 | 4/6 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/47 | 1 | 2/8 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/53 | 3 | 3/4 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 2 | 4/9 | V | 6,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 5/12 | — | 5,84 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AVS Futebol SAD | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Levante | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Getafe | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Getafe B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Rayo Vallecano B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rayo Vallecano Youth | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực39