
Ange Lago là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 345 | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 71% | 35% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/76 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 15/20 | 3 | 6/12 | — | 7,62 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/11 | 1 | 2/8 | — | 7,75 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/20 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 0 | 6/17 | — | 7,75 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,47 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/9 | 5 | 7/11 | V | 6,72 |
| 27/04/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Olympique de Marseille B | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Reference Foot Academie | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |