
Anfernee Dijksteel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/354 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 3/7 | — | 7,26 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/27 | 3 | 8/13 | V | 6,73 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 5/8 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/70 | 2 | 6/8 | — | 7,01 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 6/8 | — | 7,47 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 3/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Middlesbrough | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Charlton Athletic | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Nike Academy (- 2017) | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AFC Amsterdam U19 | Nike Academy (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Diemen Youth | AFC Amsterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Argon Youth | SV Diemen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Excelsior Jeugd | SV Argon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực55