
Anel Husic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 41% | 1 | 0 | 6,86 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/544 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/83 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 104/112 | 3 | 4/6 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 74/83 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 3/7 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/80 | 1 | 3/7 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/104 | 1 | 1/7 | V | 6,21 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 2/8 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Young Boys | Rijeka | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Young Boys | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | Young Boys | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Lausanne Sports | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực47