
Anel Dedić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Mladost Doboj Kakanj.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/02/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/07/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/01/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/11/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/02/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/12/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/03/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/06/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/09/2021 | 30 | 10 nghìn € |
| 03/03/2022 | 30 | 10 nghìn € |
| 06/07/2022 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | NK Krivaja Zavidovici | NK Nemila | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | NK Nemila | NK Krivaja Zavidovici | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Free player | NK Nemila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mladost Doboj Kakanj | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2020 | NK Celik Zenica | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Teuta Durres | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Vitez | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Celik Zenica | Vitez | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2014 | Vitez | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NK Bosna Visoko | Vitez | Chuyển nhượng | — |