Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anel Ahmedhodzic

BurnleyHậu vệBIH
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Anel Ahmedhodzic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Burnley.

Tiểu sử Anel Ahmedhodzic

Anel Ahmedhodzic là hậu vệ của câu lạc bộ Burnley, mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina và hiện 27 tuổi. Anh cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 26/03/1999. Mùa 2026-2027 anh ra sân 7 trận với 584 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61, gồm 6 trận ở Hạng Nhất Anh và 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 20,0 triệu € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/08/2026 theo hình thức hết hạn mượn, từ Feyenoord đến Burnley, phí 7,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—654940003091%52%106,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001098%20%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/326 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/54 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anel Ahmedhodzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-2890010027/3317/8—6,45
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-0900000062/6422/9—6,63
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-1900000054/6016/13V6,64
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-3dự bị00000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2450000026/2801/3—6,43
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-1900010043/4924/6—6,83
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-4900010187/9223/5—6,48
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bradford CityH 0-0900010053/5411/5—6,83
23/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201920100 nghìn €
08/09/201920350 nghìn €
21/12/201920450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
04/08/2020211,2 triệu €
09/12/2020213,0 triệu €
08/06/2021224,0 triệu €
16/09/2021226,0 triệu €
16/12/2021227,0 triệu €
29/05/2022236,0 triệu €
26/10/20222310,0 triệu €
23/03/20232316,0 triệu €
31/05/20232420,0 triệu €
18/12/20232418,0 triệu €
26/05/20242518,0 triệu €
29/12/20242518,0 triệu €
26/05/20252618,0 triệu €
01/12/20252616,0 triệu €
10/03/20262612,0 triệu €
27/05/20262710,0 triệu €
27/09/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FeyenoordBurnleyHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
04/08/2025Sheffield UnitedFeyenoordHết hạn mượn 6.9M €6,9 triệu €
05/07/2022Malmo FFSheffield UnitedHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2022BordeauxMalmo FFCho mượn—
30/01/2022Malmo FFBordeauxChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
03/01/2020HobroMalmo FFCho mượn—
30/06/2019Malmo FFHobroChuyển nhượng—
27/01/2019Nottingham Forest U21Malmo FFChuyển nhượng—
30/06/2017Nottingham Forest U18Nottingham Forest U21Chuyển nhượng—
13/01/2016Malmo FFU17Nottingham Forest U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com