
Andy Vidal là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
326Phút
26Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 3 | 2 | 236 | 16 | 3 | 4 | 65% | 75% | 0 | 0 | 6,95 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 10 | 1 | 2 | 55% | — | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/88 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/44 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/29 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 90 | 5 | 3 | 2 | 22/43 | 0 | 2/3 | — | 7,74 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 56 | 4 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
| 31/08/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Carlos Mannucci | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ayacucho Futbol Club | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Juan Aurich | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Sporting Cristal II | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Deportivo Municipal | Club Sporting Cristal II | Cho mượn | — |
| 28/02/2013 | Club Sporting Cristal II | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 157
- Chỉ số 236
- Chỉ số 453
- Chỉ số 349