Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andy Vidal

Cusco FCThủ mônPER
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andy Vidal là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
326Phút
26Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—32236163465%75%006,95
Copa Libertadores2026—1190101255%—007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/88 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/44 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,38

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/29 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andy Vidal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2dự bị000—0———
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1dự bị000—0———
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0dự bị000—0———
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-19053222/4302/3—7,74
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-45640013/130——5,70
15/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0dự bị000—0———
08/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3dự bị000—0———
02/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20152050 nghìn €
28/09/20152150 nghìn €
16/06/20162175 nghìn €
12/12/20162275 nghìn €
21/06/20172275 nghìn €
28/12/20172375 nghìn €
16/04/201924100 nghìn €
14/02/20202575 nghìn €
08/12/20202675 nghìn €
19/05/20212675 nghìn €
21/11/202127125 nghìn €
31/05/202227300 nghìn €
21/11/202228350 nghìn €
01/06/202328300 nghìn €
19/11/202329250 nghìn €
27/05/202429300 nghìn €
06/11/202430300 nghìn €
11/06/202530300 nghìn €
05/11/202531275 nghìn €
04/06/202631275 nghìn €
31/08/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Carlos MannucciCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2022Ayacucho Futbol ClubCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2017Juan AurichAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2014Club Sporting Cristal IIJuan AurichChuyển nhượng—
30/12/2013Deportivo MunicipalClub Sporting Cristal IICho mượn—
28/02/2013Club Sporting Cristal IIDeportivo MunicipalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com