
Andy Ryan
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Andy Ryan là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
892Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
19/38Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 773 | 7 | 0 | 2 | 30 | 15 | — | — | 0 | 0 | 7,58 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 100 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | — | — | 0 | 0 | 7,26 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/30
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 3-0 | 82 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,37 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cowdenbeath | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 4-1 | 86 | 3 | 0 | 6 | 5 | 0 | — | 0 | — | — | 9,71 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Spartans | T 4-0 | 66 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,33 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,13 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,09 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ East Fife | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Larne FC | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Hamilton Academical F.C. | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stirling Albion | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dunfermline Athletic | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Airdrie United | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Dunfermline Athletic | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Airdrie United | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Forfar Athletic FC | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Free player | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2015 | Hamilton Academical F.C. | Free player | Trở lại | — |
| 13/11/2015 | Arbroath | Hamilton Academical F.C. | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Hamilton Academical F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2013 | Brechin City | Hamilton Academical F.C. | Cho mượn | — |
| 16/10/2013 | Hamilton Academical F.C. | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật44
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực51