
Andy Polo
Andy Polo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Tiểu sử Andy Polo
Andy Polo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Universitario De Deportes, mang quốc tịch Peru và 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 31 trận với 2712 phút thi đấu, ghi 1 bàn, thực hiện 3 kiến tạo và có điểm trung bình 6,69. Ở Copa Libertadores, cầu thủ ra sân 5 trận trong mùa 2026. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 20/03/2022, khi cầu thủ chuyển từ Portland Timbers đến Universitario De Deportes. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2021), còn hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 27 | 2.361 | 2 | 0 | 3 | 17 | 3 | 84% | 50% | 0 | 1 | 6,78 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 441 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.361 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 841/999 (84%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 18/96 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/93 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/174 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 71
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 348
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/187 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/32 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/39 | 3 | 5/9 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/50 | 2 | 5/11 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/25 | 2 | 3/3 | — | 7,80 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 5/10 | — | 6,99 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 24/34 | 1 | 4/6 | — | 6,14 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/4 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/03/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 850 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 850 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 750 nghìn € |
| 31/08/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2022 | Portland Timbers | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Mazatlan FC | Portland Timbers | Hết hạn mượn 2.272727M € | 2,3 triệu € |
| 30/12/2018 | Portland Timbers | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2018 | Mazatlan FC | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Millonarios | Mazatlan FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | Universitario De Deportes | Millonarios | Cho mượn | — |
| 15/03/2015 | Millonarios | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2014 | Inter Milan U19 | Millonarios | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/01/2014 | Universidad San Martin | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Universitario De Deportes | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Universitario De Deportes U20 | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Universitario de Deportes Juvenil | Universitario De Deportes U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh61
- Thể lực55