
Andy Najar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
28Đá chính
2.498Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
832Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 21 | 1.865 | 3 | 0 | 6 | 15 | 6 | 86% | 48% | 5 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 8 | 6 | 545 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 43% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.865 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 30/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1053/1216 (86%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 10/26 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/126 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/181 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 77
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/314 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/46 | 1 | 3/9 | — | 7,04 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 68 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 4/7 | — | 8,25 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/56 | 0 | 0/4 | — | 7,01 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/49 | 1 | 2/4 | — | 7,85 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 2/3 | — | 7,34 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 0 | 5/12 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,71 |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/57 | 1 | 5/11 | V | 6,78 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/50 | 2 | 5/10 | V | 7,64 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/72 | 2 | 3/9 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/03/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/05/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/07/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 24/06/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/10/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 22 | 4,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 22 | 4,5 triệu € |
| 13/04/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/04/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | CD Olimpia | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | DC United | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2021 | Free Player | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Los Angeles FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Anderlecht | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | DC United | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2010 | D.C. United Academy | DC United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực50