
Andy Murdoch là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Clyde.
Tiểu sử Andy Murdoch
Andy Murdoch là tiền vệ của câu lạc bộ Clyde, mang quốc tịch Scotland và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 489 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Các trận thi đấu gồm 5 trận tại Scottish League Two và 2 trận tại Scottish Bells Challenge Cup. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € (2020). Ngày sinh theo hồ sơ là 30/01/1995, với chiều cao 175 cm và cân nặng 77 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 351 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,37 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Montrose | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 16/05/2026 | Scottish League Two | @ Hamilton Academical F.C. | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/05/2026 | Scottish League Two | vs Hamilton Academical F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 09/05/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 06/02/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2025 | Free Player | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Ayr United | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | Clyde | Ayr United | Cho mượn | — |
| 03/08/2024 | Ayr United | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Greenock Morton | Ayr United | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/09/2016 | Free Player | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Rangers F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 01/05/2016 | Queen of South | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Rangers F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Cowdenbeath | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 01/09/2015 | Rangers F.C. | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |