Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andy McNeil

Stirling AlbionThủ mônSCO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andy McNeil là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stirling Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—776302000——006,44
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—443601300——006,81
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—1190400——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andy McNeil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Two@ DumbartonH 1-1dự bị000—0———
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hibernian FC U21H 2-290400—0——7,00
10/10/2026Scottish League Twovs Kelty HeartsT 2-1dự bị000—0———
03/10/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCT 1-090200—0——6,52
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ FraserburghB 3-4dự bị000—0———
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Cumbernauld ColtsH 1-1dự bị000—0———
19/09/2026Scottish League Twovs ClydeH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Scottish League Two@ Edinburgh CityB 3-7dự bị000—0———
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 3-2dự bị000—0———
05/09/2026Scottish League Twovs SpartansB 0-290100—0——5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20222150 nghìn €
25/06/20232250 nghìn €
20/06/20242350 nghìn €
02/12/20242350 nghìn €
16/06/20252450 nghìn €
28/09/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brechin CityStirling AlbionChuyển nhượng—
03/02/2026Airdrie UnitedBrechin CityChuyển nhượng—
03/11/2025Free playerAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Raith RoversFree playerTrở lại—
30/05/2025Bonnyrigg RoseRaith RoversCho mượn—
12/02/2025Raith RoversBonnyrigg RoseChuyển nhượng—
04/01/2024Edinburgh CityRaith RoversCho mượn—
27/07/2023Raith RoversEdinburgh CityChuyển nhượng—
24/08/2022Berwick RangersRaith RoversChuyển nhượng—
21/05/2021Airdrie UnitedBerwick RangersCho mượn—
18/03/2021Berwick RangersAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Airdrieonians FC ReservesBerwick RangersChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com