
Andy Masaryk là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 705 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 74% | 38% | 3 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/124 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/97 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/21 | 0 | 6/9 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/10 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 9/16 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 2/8 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 3 | 3/9 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/4 | V | 6,15 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 3 | 4/9 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 4 | 5/9 | — | 6,68 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/9 | V | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sport Podbrezova | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tatran Presov | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Sport Podbrezova | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Pohronie | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Sport Podbrezova | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | FK Pohronie | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slovan Bratislava U19 | FK Zeleziarne Podbrezova U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực38