Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andy Escudero

HerculesTiền vệESP
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Andy Escudero là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8757500121782%55%106,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/218 (82%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
18/42 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andy Escudero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasB 0-2240000216/170—V6,70
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0580110219/2500/1—7,60
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFH 0-0740051114/1511/3—6,10
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 1-0830032023/3000/1—6,50
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 1-0730053422/2803/5—8,19
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaT 2-1900031139/4801/3—6,60
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BB 0-2900020519/2434/4—7,50
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaB 1-2830020828/3101/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201819100 nghìn €
18/02/201919100 nghìn €
28/06/201919100 nghìn €
09/09/201920100 nghìn €
12/10/202122150 nghìn €
29/12/202122150 nghìn €
28/06/202222150 nghìn €
28/12/202223150 nghìn €
29/06/202323150 nghìn €
12/10/202324200 nghìn €
19/12/202324250 nghìn €
25/03/202424300 nghìn €
23/06/202424300 nghìn €
17/12/202425300 nghìn €
26/03/202525350 nghìn €
24/06/202525400 nghìn €
29/12/202526400 nghìn €
22/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy65
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com