
Andy Cook là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 755 | 2 | 0 | 1 | 27 | 11 | 40% | 44% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 36% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/120 (40%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/129 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 27
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/12 | 0 | 3/10 | — | 6,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 8/18 | — | 6,48 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 10/18 | — | 6,33 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/7 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/13 | 0 | 3/9 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 4/9 | — | 6,09 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 5/19 | 1 | 10/23 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 2/13 | 0 | 5/8 | — | 7,84 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/14 | 1 | 9/14 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bradford City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Grimsby Town | Bradford City | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Bradford City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mansfield Town | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bradford City | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Mansfield Town | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Tranmere Rovers | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Mansfield Town | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Walsall | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tranmere Rovers | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barrow | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Grimsby Town | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barrow | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2011 | Carlisle United | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2010 | Barrow | Carlisle United | Cho mượn | — |
| 05/08/2010 | Carlisle United | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2009 | Barrow | Carlisle United | Cho mượn | — |
| 08/10/2009 | Carlisle United | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Carlisle United U18 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực50