Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andros Townsend

PT Prachuap FCTiền vệENG
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Andros Townsend là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—421570002078%36%104,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/57 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andros Townsend · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1270010013/1504/8V6,72
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-01000021/100/1——
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0650000118/2201/6—6,35
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-1640010013/1913/7—6,03
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 0-110000002/30——5,99
02/05/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCH 2-2340000212/1522/3—6,84
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 1-3750000012/1801/2—5,79
04/04/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedB 0-2900020217/2215/5—6,47
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 1-2900030211/1703/5—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201019500 nghìn €
05/09/201120500 nghìn €
14/11/201221500 nghìn €
27/01/201321500 nghìn €
01/07/2013211,0 triệu €
17/09/2013225,0 triệu €
14/01/2014227,0 triệu €
11/08/2014238,0 triệu €
11/02/2015238,0 triệu €
30/06/2015238,0 triệu €
08/02/2016249,0 triệu €
31/07/20162511,0 triệu €
19/02/20172511,0 triệu €
27/06/20172512,0 triệu €
01/01/20182612,0 triệu €
27/05/20182615,0 triệu €
18/12/20182715,0 triệu €
12/06/20192715,0 triệu €
09/12/20192815,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
29/07/2020299,5 triệu €
12/10/2020299,5 triệu €
17/03/2021298,0 triệu €
07/06/2021297,0 triệu €
22/12/2021307,0 triệu €
14/06/2022305,0 triệu €
14/09/2022313,0 triệu €
02/11/2022312,5 triệu €
19/06/2023311,5 triệu €
18/12/2023321,8 triệu €
26/05/2024321,8 triệu €
03/10/2024331,4 triệu €
22/12/2024331,2 triệu €
19/03/2025331,0 triệu €
17/06/202533550 nghìn €
21/12/202534500 nghìn €
14/05/202634400 nghìn €
22/09/202635350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Kanchanaburi Power FCPT Prachuap FCChuyển nhượng—
02/08/2025AntalyasporKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
12/08/2024Luton TownAntalyasporChuyển nhượng—
10/10/2023Free playerLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2023EvertonFree playerTrở lại—
19/07/2021Crystal PalaceEvertonChuyển nhượng—
30/06/2016Newcastle UnitedCrystal PalaceHết hạn mượn 15.6M €15,6 triệu €
26/01/2016Tottenham HotspurNewcastle UnitedHết hạn mượn 15.7M €15,7 triệu €
30/05/2013Queens Park RangersTottenham HotspurCho mượn—
30/01/2013Tottenham HotspurQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/04/2012Birmingham CityTottenham HotspurCho mượn—
29/02/2012Tottenham HotspurBirmingham CityChuyển nhượng—
31/01/2012Leeds UnitedTottenham HotspurCho mượn—
31/12/2011Tottenham HotspurLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/06/2011Tottenham Hotspur U23Tottenham HotspurChuyển nhượng—
30/04/2011MillwallTottenham Hotspur U23Cho mượn—
28/02/2011Tottenham Hotspur U23MillwallChuyển nhượng—
31/01/2011WatfordTottenham Hotspur U23Cho mượn—
31/12/2010Tottenham Hotspur U23WatfordChuyển nhượng—
30/11/2010Ipswich TownTottenham Hotspur U23Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com