
Andriy Ralyuchenko
Tiền vệUKR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andriy Ralyuchenko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/08/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/07/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/09/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Skala 1911 Stryi | SC Vilkhivtsi (Zakarpattya Oblast) | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | FC Mynai | Skala 1911 Stryi | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Metalist Kharkiv | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | FC Vovchansk | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Free player | FC Vovchansk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hirnyk-Sport | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Metalist 1925 Kharkiv | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Veres | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Metalist Kharkiv U19 (-2016) | Chuyển nhượng | — |