
Andriy Klishchuk là thủ môn 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2014 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/09/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Karpaty Lviv | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kryvbas | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | FC Inhulets Petrove | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Hirnyk-Sport | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Krystal | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Free Player | Krystal | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Dnipro-1(2017-2024) | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Naftovyk Okhtyrka | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2018 | Nyva Vinnytsya | Naftovyk Okhtyrka | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/02/2017 | PFK Sumy | Nyva Vinnytsya | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Hirnyk-Sport | PFK Sumy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Chornomorets-2 Odesa | Hirnyk-Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chornomorets Odesa U21 | Chornomorets-2 Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | — | Chornomorets Odesa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Dunay Izmail | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 155
- Chỉ số 217
- Chỉ số 451
- Chỉ số 354