
Andrija Vukčević là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 543 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 71% | 45% | 2 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 33% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/135 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 4/8 | V | 5,04 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/21 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 2/11 | — | 6,11 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/6 | V | 5,89 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 3/4 | — | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | — |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | FC Juarez | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Cartagena | FC Juarez | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | FC Juarez | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Rijeka | FC Juarez | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/02/2021 | SK Beveren | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | FK Spartak Subotica | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 20/07/2017 | Sevilla Atletico | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | San Fernando CD | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Sevilla Atletico | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | FK Buducnost Podgorica | Sevilla Atletico | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 31/08/2013 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực32