
Andrija Luković
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Andrija Luković là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 283 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 283 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/01/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chania Kissamikos | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Ningbo Professional Football Club | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | FK Napredak Krusevac | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Radnicki Nis | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Zira FK | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Belenenses SAD | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | FC Famalicao | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Free player | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2020 | Rakow Czestochowa | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FK Vozdovac Beograd | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 17/07/2018 | Crvena Zvezda | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Vozdovac Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Crvena Zvezda | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U21 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FK Rad Beograd | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK BASK Belgrad | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | FK Rad Beograd | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực37