
Andrija Katić là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Trencin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
28Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 28 | 4 | 9 | 75% | 100% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/290 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/107 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 31/44 | 0 | — | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 90 | 9 | 2 | 1 | 13/28 | 0 | — | — | 7,73 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | 1/1 | — | 5,51 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 42/52 | 0 | — | V | 7,36 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 3/3 | — | 5,81 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 3/3 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 40/48 | 0 | — | — | 8,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | FK Vozdovac Beograd | Trencin | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | Free player | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Red Star Belgrade U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2021 | FK IMT Belgrad | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Red Star Belgrade U19 | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Buducnost Dobanovci | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 08/08/2020 | Red Star Belgrade U19 | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | FK Brodarac U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GFK Jagodina U19 | FK Brodarac U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 159
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 354