Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Filipović

ZhenisTiền đạoCRO
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Andrija Filipović là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.219Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—15111.04652200——30—
Kazakhstan Cup2026—2217330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.046 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201517100 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
06/06/20161975 nghìn €
11/12/20161950 nghìn €
15/07/201720150 nghìn €
20/02/201820200 nghìn €
02/08/201821200 nghìn €
07/03/201921300 nghìn €
23/06/201922300 nghìn €
29/07/202023200 nghìn €
05/01/202123400 nghìn €
07/06/202124500 nghìn €
17/11/202124325 nghìn €
09/06/202225500 nghìn €
24/11/202225500 nghìn €
05/06/202326450 nghìn €
14/11/202326400 nghìn €
22/05/202427275 nghìn €
02/12/202427350 nghìn €
01/05/202528300 nghìn €
21/12/202528300 nghìn €
02/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/06/2026Al TalabaZhenisChuyển nhượng—
09/02/2026Free PlayerAl TalabaChuyển nhượng—
06/01/2026Slaven BelupoFree PlayerTrở lại—
10/09/2025Free PlayerSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2025PT Prachuap FCFree PlayerTrở lại—
16/12/2024BunyodkorPT Prachuap FCChuyển nhượng—
29/07/2024Kisvárda Master Good FCBunyodkorChuyển nhượng—
31/01/2024FK Aktobe LentoKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
12/02/2023FK AtyrauFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
04/02/2022Partizani TiranaFK AtyrauChuyển nhượng—
07/09/2021NS MuraPartizani TiranaChuyển nhượng—
31/01/2020NAC BredaNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2019ND GoricaNAC BredaChuyển nhượng—
31/01/2017ACN Siena YouthND GoricaChuyển nhượng—
30/08/2016HNK Rijeka IIACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2016Spezia U20HNK Rijeka IICho mượn—
03/08/2015HNK Rijeka IISpezia U20Chuyển nhượng—
29/06/2015Juventus U19HNK Rijeka IICho mượn—
01/02/2015HNK Rijeka IIJuventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Rijeka U19HNK Rijeka IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com