
Andrick·Edwards là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo UMECIT.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 52% | 45% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/38 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Mixco | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 6/11 | — | 6,31 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/14 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 2/6 | — | 6,05 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |