Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrick·Edwards

UMECITTiền đạoPAN
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Andrick·Edwards là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo UMECIT.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Trung Mỹ2026—421920004252%45%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/38 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrick·Edwards · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Deportivo MixcoB 1-4750021010/1406/11—6,31
14/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza FC (PAN)B 0-158000015/1402/4—6,35
06/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD OlimpiaB 1-245002105/1002/6—6,05
30/07/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaB 1-21400000—00/1—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20212275 nghìn €
16/06/20222375 nghìn €
19/12/20222375 nghìn €
20/06/20232450 nghìn €
21/12/20232425 nghìn €
11/06/20242550 nghìn €
02/12/20242575 nghìn €
03/06/202526100 nghìn €
11/12/202526100 nghìn €
21/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com